91
CAM
M. Fellaini
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marouane Fellaini
CAM
91
CDM
88
194cm
|
85kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
18
89
88
86
86
88
88
85
86
86
84
84
81
81
81
81
84
Tốc độ
77
Sút
86
Chuyền bóng
85
Rê bóng
87
Phòng thủ
79
Thể chất
97
Tốc độ
78
Tăng tốc
76
Dứt điểm
84
Lực sút
88
Sút xa
88
Chọn vị trí
99
Vô lê
81
Penalty
91
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
77
Chuyền dài
90
Đá phạt
66
Sút xoáy
80
Rê bóng
86
Giữ bóng
93
Khéo léo
77
Thăng bằng
93
Phản ứng
83
Kèm người
78
Lấy bóng
80
Cắt bóng
73
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
100
Thể lực
94
Quyết đoán
97
Nhảy
92
Bình tĩnh
89
TM đổ người
8
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
9
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Shandong Taishan
|
|
| 2019~2024 |
Shandong Taishan
|
|
| 2013~2019 |
Manchester United
|
|
| 2008~2013 |
Everton
|
|
| 2006~2008 |
Standard liège
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández