116
CM
M. Fellaini
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marouane Fellaini
CM
116
CDM
115
CAM
114
194cm
|
85kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
28
111
110
108
108
113
111
112
109
109
112
112
108
108
108
108
112
Tốc độ
102
Sút
108
Chuyền bóng
108
Rê bóng
109
Phòng thủ
109
Thể chất
118
Tốc độ
104
Tăng tốc
101
Dứt điểm
108
Lực sút
109
Sút xa
108
Chọn vị trí
116
Vô lê
103
Penalty
101
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
95
Chuyền dài
114
Đá phạt
88
Sút xoáy
100
Rê bóng
109
Giữ bóng
112
Khéo léo
98
Thăng bằng
114
Phản ứng
113
Kèm người
101
Lấy bóng
114
Cắt bóng
114
Đánh đầu
121
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
120
Thể lực
114
Quyết đoán
121
Nhảy
117
Bình tĩnh
110
TM đổ người
16
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Shandong Taishan
|
|
| 2019~2024 |
Shandong Taishan
|
|
| 2013~2019 |
Manchester United
|
|
| 2008~2013 |
Everton
|
|
| 2006~2008 |
Standard liège
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard