106
CAM
D. Mertens
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dries Mertens
CAM
106
CF
105
169cm
|
61kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
22
98
102
103
103
94
103
73
102
102
61
60
74
74
79
79
61
Tốc độ
104
Sút
100
Chuyền bóng
100
Rê bóng
104
Phòng thủ
43
Thể chất
80
Tốc độ
102
Tăng tốc
108
Dứt điểm
99
Lực sút
101
Sút xa
99
Chọn vị trí
108
Vô lê
102
Penalty
99
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
105
Chuyền dài
86
Đá phạt
97
Sút xoáy
106
Rê bóng
104
Giữ bóng
103
Khéo léo
109
Thăng bằng
110
Phản ứng
105
Kèm người
33
Lấy bóng
44
Cắt bóng
46
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
77
Thể lực
95
Quyết đoán
69
Nhảy
88
Bình tĩnh
103
TM đổ người
13
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
12
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2022~2025 |
Galatasaray SK
|
|
| 2013~ |
Neapolitan
|
|
| 2013~2022 |
Neapolitan
|
|
| 2011~2013 |
PSV
|
|
| 2009~2011 |
FC Utrecht
|
|
| 2007~2009 | AGOVV 아펠도른 | |
| 2006~2007 | AGOVV 아펠도른 | |
| 2006~2009 | AGOVV 아펠도른 | |
| 2005~2006 | 에인드라흐트 알스트 | |
| 2005~2007 |
AA Ghent
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
Mailson -4
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo