102
CF
D. Mertens
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dries Mertens
CF
102
ST
98
169cm
|
61kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
19
95
99
99
99
90
98
72
97
97
61
61
72
72
76
76
61
Tốc độ
101
Sút
100
Chuyền bóng
93
Rê bóng
101
Phòng thủ
45
Thể chất
74
Tốc độ
100
Tăng tốc
104
Dứt điểm
105
Lực sút
96
Sút xa
100
Chọn vị trí
105
Vô lê
87
Penalty
95
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
89
Chuyền dài
91
Đá phạt
100
Sút xoáy
100
Rê bóng
100
Giữ bóng
103
Khéo léo
105
Thăng bằng
108
Phản ứng
95
Kèm người
36
Lấy bóng
46
Cắt bóng
45
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
69
Thể lực
83
Quyết đoán
77
Nhảy
84
Bình tĩnh
98
TM đổ người
10
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
12
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2022~2025 |
Galatasaray SK
|
|
| 2013~ |
Neapolitan
|
|
| 2013~2022 |
Neapolitan
|
|
| 2011~2013 |
PSV
|
|
| 2009~2011 |
FC Utrecht
|
|
| 2007~2009 | AGOVV 아펠도른 | |
| 2006~2007 | AGOVV 아펠도른 | |
| 2006~2009 | AGOVV 아펠도른 | |
| 2005~2006 | 에인드라흐트 알스트 | |
| 2005~2007 |
AA Ghent
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández