84
CF
D. Mertens
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dries Mertens
CF
84
ST
78
169cm
|
61kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
20
75
81
82
82
75
81
59
81
81
46
46
59
59
63
63
46
Tốc độ
84
Sút
79
Chuyền bóng
76
Rê bóng
85
Phòng thủ
36
Thể chất
54
Tốc độ
81
Tăng tốc
88
Dứt điểm
82
Lực sút
77
Sút xa
78
Chọn vị trí
83
Vô lê
68
Penalty
76
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
74
Chuyền dài
71
Đá phạt
76
Sút xoáy
78
Rê bóng
86
Giữ bóng
85
Khéo léo
89
Thăng bằng
87
Phản ứng
84
Kèm người
28
Lấy bóng
41
Cắt bóng
38
Đánh đầu
37
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
43
Thể lực
72
Quyết đoán
58
Nhảy
59
Bình tĩnh
78
TM đổ người
12
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
13
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2022~2025 |
Galatasaray SK
|
|
| 2013~ |
Neapolitan
|
|
| 2013~2022 |
Neapolitan
|
|
| 2011~2013 |
PSV
|
|
| 2009~2011 |
FC Utrecht
|
|
| 2007~2009 | AGOVV 아펠도른 | |
| 2006~2007 | AGOVV 아펠도른 | |
| 2006~2009 | AGOVV 아펠도른 | |
| 2005~2006 | 에인드라흐트 알스트 | |
| 2005~2007 |
AA Ghent
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández