95
CF
D. Mertens
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dries Mertens
CF
95
ST
91
169cm
|
61kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
17
88
92
92
92
84
92
67
91
91
57
57
67
67
71
71
57
Tốc độ
93
Sút
90
Chuyền bóng
86
Rê bóng
96
Phòng thủ
44
Thể chất
68
Tốc độ
90
Tăng tốc
98
Dứt điểm
95
Lực sút
80
Sút xa
91
Chọn vị trí
94
Vô lê
87
Penalty
86
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
86
Chuyền dài
83
Đá phạt
90
Sút xoáy
82
Rê bóng
96
Giữ bóng
95
Khéo léo
101
Thăng bằng
97
Phản ứng
94
Kèm người
35
Lấy bóng
45
Cắt bóng
45
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
63
Thể lực
80
Quyết đoán
65
Nhảy
80
Bình tĩnh
93
TM đổ người
7
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
8
TM phản xạ
4
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2022~2025 |
Galatasaray SK
|
|
| 2013~ |
Neapolitan
|
|
| 2013~2022 |
Neapolitan
|
|
| 2011~2013 |
PSV
|
|
| 2009~2011 |
FC Utrecht
|
|
| 2007~2009 | AGOVV 아펠도른 | |
| 2006~2007 | AGOVV 아펠도른 | |
| 2006~2009 | AGOVV 아펠도른 | |
| 2005~2006 | 에인드라흐트 알스트 | |
| 2005~2007 |
AA Ghent
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández