105
GK
E. van der Sar
20
102
48
51
50
50
56
55
52
53
53
46
46
46
46
47
47
46
TM Đổ người
102
TM bắt bóng
101
TM phát bóng
94
TM Phản xạ
103
Tốc độ
60
TM chọn vị trí
108
Tốc độ
57
Tăng tốc
65
Dứt điểm
35
Lực sút
46
Sút xa
34
Chọn vị trí
35
Vô lê
18
Penalty
38
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
31
Chuyền dài
66
Đá phạt
30
Sút xoáy
39
Rê bóng
37
Giữ bóng
51
Khéo léo
81
Thăng bằng
85
Phản ứng
96
Kèm người
30
Lấy bóng
29
Cắt bóng
36
Đánh đầu
34
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
90
Thể lực
60
Quyết đoán
54
Nhảy
90
Bình tĩnh
80
TM đổ người
102
TM bắt bóng
101
TM phát bóng
94
TM phản xạ
103
TM chọn vị trí
108
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2005~2011 |
Manchester United
|
|
| 2001~2005 |
Fulham
|
|
| 1999~2001 |
Juventus F.C
|
|
| 1990~1999 |
Ajax
|
|
| 1989~1990 | VV 노르트베이크 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
X. Shaqiri
Mailson -4
R. Bellanova
Maicon
Ronaldo