103
ST
D. Trezeguet
23
23
100
95
93
93
85
91
73
91
91
72
72
74
74
75
75
72
Tốc độ
97
Sút
101
Chuyền bóng
79
Rê bóng
94
Phòng thủ
56
Thể chất
95
Tốc độ
97
Tăng tốc
98
Dứt điểm
105
Lực sút
100
Sút xa
93
Chọn vị trí
105
Vô lê
100
Penalty
98
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
72
Chuyền dài
76
Đá phạt
82
Sút xoáy
89
Rê bóng
91
Giữ bóng
98
Khéo léo
92
Thăng bằng
102
Phản ứng
101
Kèm người
46
Lấy bóng
60
Cắt bóng
43
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
101
Thể lực
91
Quyết đoán
85
Nhảy
102
Bình tĩnh
99
TM đổ người
10
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
19
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2015 | 하이데라바드 FC | |
| 2013~2014 |
Newell's Old Boys
|
|
| 2012~2013 |
River Plate
|
|
| 2011~2011 | 바니야스 SC | |
| 2010~2011 | 에르쿨레스 CF | |
| 2000~2010 |
Juventus F.C
|
|
| 1995~2000 |
AS Monaco
|
|
| 1994~1995 |
CA Platense
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
A. Brehme
X. Shaqiri
I. Perišić
Mailson -4
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo