107
GK
P. Čech
21
104
48
50
49
49
56
54
54
52
52
51
51
49
49
49
49
51
TM Đổ người
106
TM bắt bóng
102
TM phát bóng
94
TM Phản xạ
107
Tốc độ
65
TM chọn vị trí
107
Tốc độ
60
Tăng tốc
73
Dứt điểm
25
Lực sút
50
Sút xa
28
Chọn vị trí
35
Vô lê
21
Penalty
40
Chuyền ngắn
57
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
30
Chuyền dài
60
Đá phạt
23
Sút xoáy
31
Rê bóng
27
Giữ bóng
53
Khéo léo
85
Thăng bằng
82
Phản ứng
102
Kèm người
32
Lấy bóng
32
Cắt bóng
43
Đánh đầu
46
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
87
Thể lực
70
Quyết đoán
70
Nhảy
102
Bình tĩnh
90
TM đổ người
106
TM bắt bóng
102
TM phát bóng
94
TM phản xạ
107
TM chọn vị trí
107
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2019 |
Arsenal
|
|
| 2004~2015 |
Chelsea
|
|
| 2002~2004 |
stad wren
|
|
| 2001~2002 |
Sparta Praha
|
|
| 1999~2001 | 흐멜 블샤니 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
X. Shaqiri
Mailson -4
R. Bellanova
Maicon