104
GK
E. van der Sar
20
101
45
49
48
48
55
53
51
50
50
45
45
44
44
45
45
45
TM Đổ người
105
TM bắt bóng
101
TM phát bóng
91
TM Phản xạ
101
Tốc độ
55
TM chọn vị trí
105
Tốc độ
50
Tăng tốc
63
Dứt điểm
30
Lực sút
47
Sút xa
29
Chọn vị trí
32
Vô lê
19
Penalty
31
Chuyền ngắn
55
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
29
Chuyền dài
64
Đá phạt
28
Sút xoáy
33
Rê bóng
33
Giữ bóng
53
Khéo léo
80
Thăng bằng
84
Phản ứng
98
Kèm người
31
Lấy bóng
31
Cắt bóng
31
Đánh đầu
30
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
85
Thể lực
62
Quyết đoán
50
Nhảy
89
Bình tĩnh
85
TM đổ người
105
TM bắt bóng
101
TM phát bóng
91
TM phản xạ
101
TM chọn vị trí
105
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2005~2011 |
Manchester United
|
|
| 2001~2005 |
Fulham
|
|
| 1999~2001 |
Juventus F.C
|
|
| 1990~1999 |
Ajax
|
|
| 1989~1990 | VV 노르트베이크 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
X. Shaqiri
Mailson -4
R. Bellanova
Maicon
Ronaldo