106
RB
Cafu
23
24
98
99
100
100
99
99
100
101
101
100
100
103
103
103
103
100
Tốc độ
109
Sút
90
Chuyền bóng
98
Rê bóng
102
Phòng thủ
101
Thể chất
98
Tốc độ
109
Tăng tốc
109
Dứt điểm
83
Lực sút
100
Sút xa
96
Chọn vị trí
106
Vô lê
85
Penalty
90
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
107
Chuyền dài
92
Đá phạt
95
Sút xoáy
101
Rê bóng
102
Giữ bóng
101
Khéo léo
103
Thăng bằng
103
Phản ứng
105
Kèm người
104
Lấy bóng
103
Cắt bóng
100
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
95
Thể lực
104
Quyết đoán
102
Nhảy
99
Bình tĩnh
103
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2008~2009 | 가퍼스 타운 AFC | |
| 2008~2009 | 가퍼스 타운 AFC | |
| 2003~2008 |
AC Milan
|
|
| 2003~2008 |
AC Milan
|
|
| 1997~2003 |
AS Roma
|
|
| 1997~2003 |
AS Roma
|
|
| 1995~1995 |
Real Zaragoza
|
|
| 1995~1995 |
Real Zaragoza
|
|
| 1995~1997 | 파우메이라스 | |
| 1995~1997 | 파우메이라스 | |
| 1988~1994 | 상 파울루 | |
| 1988~1994 | 상 파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
X. Shaqiri
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Cristiano Ronaldo
Ronaldo