103
CB
Marquinhos
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marquinhos
CB
103
183cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
38
87
88
87
87
93
89
98
89
89
100
99
96
96
95
95
100
Tốc độ
89
Sút
73
Chuyền bóng
90
Rê bóng
87
Phòng thủ
102
Thể chất
93
Tốc độ
92
Tăng tốc
87
Dứt điểm
76
Lực sút
81
Sút xa
64
Chọn vị trí
86
Vô lê
55
Penalty
70
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
84
Chuyền dài
99
Đá phạt
52
Sút xoáy
75
Rê bóng
85
Giữ bóng
94
Khéo léo
81
Thăng bằng
83
Phản ứng
100
Kèm người
104
Lấy bóng
103
Cắt bóng
103
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
94
Thể lực
88
Quyết đoán
96
Nhảy
101
Bình tĩnh
100
TM đổ người
29
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
34
TM phản xạ
35
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~ |
K Beershort VA
|
|
| 2013~2013 |
AS Roma
|
|
| 2012~2012 | 코린치안스 | |
| 2012~2013 |
AS Roma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández