102
CM
Sergi Roberto
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sergi Roberto
CM
102
RB
101
178cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
24
91
95
96
96
99
97
98
98
98
95
95
98
98
98
98
95
Tốc độ
96
Sút
83
Chuyền bóng
100
Rê bóng
97
Phòng thủ
95
Thể chất
94
Tốc độ
96
Tăng tốc
96
Dứt điểm
79
Lực sút
90
Sút xa
84
Chọn vị trí
99
Vô lê
77
Penalty
81
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
101
Chuyền dài
102
Đá phạt
85
Sút xoáy
98
Rê bóng
99
Giữ bóng
97
Khéo léo
96
Thăng bằng
95
Phản ứng
98
Kèm người
91
Lấy bóng
100
Cắt bóng
97
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
90
Thể lực
103
Quyết đoán
100
Nhảy
83
Bình tĩnh
99
TM đổ người
15
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
14
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 45- Lẻ 15

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2013~ |
FC Barcelona
|
|
| 2013~2024 |
FC Barcelona
|
|
| 2010~2013 | 바르셀로나 B | |
| 2010~2024 |
FC Barcelona
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo