85
RB
Sergi Roberto
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sergi Roberto
RB
85
CM
85
RM
84
178cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
30
75
78
80
80
82
80
81
81
81
78
78
82
82
83
83
78
Tốc độ
80
Sút
68
Chuyền bóng
83
Rê bóng
81
Phòng thủ
79
Thể chất
77
Tốc độ
83
Tăng tốc
77
Dứt điểm
69
Lực sút
70
Sút xa
71
Chọn vị trí
74
Vô lê
57
Penalty
63
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
85
Chuyền dài
82
Đá phạt
66
Sút xoáy
82
Rê bóng
82
Giữ bóng
84
Khéo léo
74
Thăng bằng
77
Phản ứng
82
Kèm người
79
Lấy bóng
81
Cắt bóng
81
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
74
Thể lực
94
Quyết đoán
72
Nhảy
50
Bình tĩnh
80
TM đổ người
25
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
22
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
LA Galaxy
|
|
| 2024~ |
|
|
| 2024~2026 |
|
|
| 2013~ |
FC Barcelona
|
|
| 2013~2024 |
FC Barcelona
|
|
| 2010~2013 | 바르셀로나 B | |
| 2010~2024 |
FC Barcelona
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández