120
RB
Sergi Roberto
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sergi Roberto
RB
120
RM
119
CM
119
178cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
34
108
113
114
114
116
114
117
116
116
114
113
117
117
117
117
114
Tốc độ
116
Sút
99
Chuyền bóng
117
Rê bóng
117
Phòng thủ
115
Thể chất
111
Tốc độ
117
Tăng tốc
115
Dứt điểm
93
Lực sút
108
Sút xa
104
Chọn vị trí
117
Vô lê
94
Penalty
96
Chuyền ngắn
120
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
117
Chuyền dài
118
Đá phạt
101
Sút xoáy
117
Rê bóng
120
Giữ bóng
116
Khéo léo
114
Thăng bằng
114
Phản ứng
116
Kèm người
115
Lấy bóng
119
Cắt bóng
118
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
119
Sức mạnh
107
Thể lực
121
Quyết đoán
114
Nhảy
100
Bình tĩnh
119
TM đổ người
25
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
26
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
LA Galaxy
|
|
| 2024~ |
|
|
| 2024~2026 |
|
|
| 2013~ |
FC Barcelona
|
|
| 2013~2024 |
FC Barcelona
|
|
| 2010~2013 | 바르셀로나 B | |
| 2010~2024 |
FC Barcelona
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández