69
CDM
Sergi Roberto
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sergi Roberto
CDM
69
CM
70
178cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
17
60
64
64
64
67
66
66
65
65
63
63
65
65
66
66
63
Tốc độ
61
Sút
55
Chuyền bóng
69
Rê bóng
65
Phòng thủ
64
Thể chất
57
Tốc độ
63
Tăng tốc
59
Dứt điểm
56
Lực sút
57
Sút xa
58
Chọn vị trí
61
Vô lê
44
Penalty
50
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
67
Chuyền dài
69
Đá phạt
53
Sút xoáy
69
Rê bóng
65
Giữ bóng
70
Khéo léo
58
Thăng bằng
65
Phản ứng
67
Kèm người
65
Lấy bóng
66
Cắt bóng
65
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
53
Thể lực
65
Quyết đoán
58
Nhảy
61
Bình tĩnh
67
TM đổ người
12
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
9
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
LA Galaxy
|
|
| 2024~ |
|
|
| 2024~2026 |
|
|
| 2013~ |
FC Barcelona
|
|
| 2013~2024 |
FC Barcelona
|
|
| 2010~2013 | 바르셀로나 B | |
| 2010~2024 |
FC Barcelona
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández