98
RB
Sergi Roberto
19
22
85
89
91
91
94
91
94
93
93
89
89
95
95
95
95
89
Tốc độ
92
Sút
77
Chuyền bóng
95
Rê bóng
93
Phòng thủ
91
Thể chất
87
Tốc độ
94
Tăng tốc
91
Dứt điểm
76
Lực sút
81
Sút xa
80
Chọn vị trí
84
Vô lê
69
Penalty
71
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
98
Chuyền dài
97
Đá phạt
77
Sút xoáy
89
Rê bóng
93
Giữ bóng
95
Khéo léo
89
Thăng bằng
95
Phản ứng
98
Kèm người
88
Lấy bóng
96
Cắt bóng
91
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
81
Thể lực
105
Quyết đoán
85
Nhảy
71
Bình tĩnh
88
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
12
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 00-29

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
LA Galaxy
|
|
| 2024~ |
|
|
| 2024~2026 |
|
|
| 2013~ |
FC Barcelona
|
|
| 2013~2024 |
FC Barcelona
|
|
| 2010~2013 | 바르셀로나 B | |
| 2010~2024 |
FC Barcelona
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández