115
CM
Vitinha
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Machado Ferreira
CM
115
172cm
|
64kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
32
104
109
110
110
112
111
108
111
111
101
100
105
105
107
107
101
Tốc độ
110
Sút
100
Chuyền bóng
113
Rê bóng
113
Phòng thủ
100
Thể chất
100
Tốc độ
110
Tăng tốc
111
Dứt điểm
95
Lực sút
106
Sút xa
110
Chọn vị trí
107
Vô lê
92
Penalty
93
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
113
Chuyền dài
117
Đá phạt
102
Sút xoáy
112
Rê bóng
113
Giữ bóng
115
Khéo léo
116
Thăng bằng
114
Phản ứng
112
Kèm người
102
Lấy bóng
105
Cắt bóng
102
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
92
Thể lực
110
Quyết đoán
108
Nhảy
98
Bình tĩnh
112
TM đổ người
21
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
21
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
K Beershort VA
|
|
| 2021~2022 |
FC Porto
|
|
| 2020~2020 |
FC Porto
|
|
| 2020~2021 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2020~2022 |
FC Porto
|
|
| 2019~2020 | FC 포르투 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo