114
CM
Vitinha
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Machado Ferreira
CM
114
CDM
110
172cm
|
64kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
26
105
109
110
110
111
111
107
111
111
100
100
105
105
107
107
100
Tốc độ
110
Sút
102
Chuyền bóng
111
Rê bóng
113
Phòng thủ
100
Thể chất
98
Tốc độ
110
Tăng tốc
110
Dứt điểm
100
Lực sút
107
Sút xa
110
Chọn vị trí
107
Vô lê
90
Penalty
93
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
109
Chuyền dài
116
Đá phạt
96
Sút xoáy
112
Rê bóng
114
Giữ bóng
114
Khéo léo
116
Thăng bằng
112
Phản ứng
112
Kèm người
100
Lấy bóng
105
Cắt bóng
102
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
90
Thể lực
112
Quyết đoán
106
Nhảy
95
Bình tĩnh
112
TM đổ người
17
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
15
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
K Beershort VA
|
|
| 2021~2022 |
FC Porto
|
|
| 2020~2020 |
FC Porto
|
|
| 2020~2021 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2020~2022 |
FC Porto
|
|
| 2019~2020 | FC 포르투 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
T. Kroos