119
CM
Vitinha
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Machado Ferreira
CM
119
CDM
115
172cm
|
64kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
28
108
113
114
114
116
116
112
115
115
105
104
109
109
111
111
105
Tốc độ
113
Sút
105
Chuyền bóng
116
Rê bóng
118
Phòng thủ
104
Thể chất
104
Tốc độ
113
Tăng tốc
114
Dứt điểm
99
Lực sút
112
Sút xa
115
Chọn vị trí
112
Vô lê
94
Penalty
98
Chuyền ngắn
120
Tầm nhìn
117
Tạt bóng
109
Chuyền dài
121
Đá phạt
106
Sút xoáy
117
Rê bóng
117
Giữ bóng
120
Khéo léo
119
Thăng bằng
116
Phản ứng
116
Kèm người
108
Lấy bóng
107
Cắt bóng
108
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
96
Thể lực
116
Quyết đoán
114
Nhảy
96
Bình tĩnh
119
TM đổ người
20
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
15
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
K Beershort VA
|
|
| 2021~2022 |
FC Porto
|
|
| 2020~2020 |
FC Porto
|
|
| 2020~2021 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2020~2022 |
FC Porto
|
|
| 2019~2020 | FC 포르투 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
A. Rüdiger
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo