122
CM
Vitinha
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Machado Ferreira
CM
122
172cm
|
64kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
34
113
118
118
118
119
119
115
118
118
107
107
111
111
113
113
107
Tốc độ
116
Sút
115
Chuyền bóng
118
Rê bóng
122
Phòng thủ
107
Thể chất
106
Tốc độ
116
Tăng tốc
118
Dứt điểm
112
Lực sút
118
Sút xa
123
Chọn vị trí
116
Vô lê
98
Penalty
116
Chuyền ngắn
122
Tầm nhìn
118
Tạt bóng
110
Chuyền dài
124
Đá phạt
108
Sút xoáy
121
Rê bóng
123
Giữ bóng
122
Khéo léo
122
Thăng bằng
120
Phản ứng
120
Kèm người
108
Lấy bóng
112
Cắt bóng
110
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
99
Thể lực
118
Quyết đoán
114
Nhảy
101
Bình tĩnh
121
TM đổ người
23
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
23
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
K Beershort VA
|
|
| 2021~2022 |
FC Porto
|
|
| 2020~2020 |
FC Porto
|
|
| 2020~2021 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2020~2022 |
FC Porto
|
|
| 2019~2020 | FC 포르투 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández