107
RW
Felipe Anderson
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Felipe Anderson
RW
107
175cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
23
99
103
104
104
102
104
97
104
104
92
92
97
97
99
99
92
Tốc độ
107
Sút
96
Chuyền bóng
102
Rê bóng
106
Phòng thủ
88
Thể chất
97
Tốc độ
107
Tăng tốc
107
Dứt điểm
94
Lực sút
105
Sút xa
97
Chọn vị trí
103
Vô lê
97
Penalty
84
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
103
Chuyền dài
95
Đá phạt
96
Sút xoáy
104
Rê bóng
106
Giữ bóng
107
Khéo léo
107
Thăng bằng
107
Phản ứng
107
Kèm người
80
Lấy bóng
94
Cắt bóng
96
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
93
Thể lực
102
Quyết đoán
106
Nhảy
93
Bình tĩnh
101
TM đổ người
12
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 파우메이라스 | |
| 2021~ |
Latium
|
|
| 2021~2024 |
Latium
|
|
| 2020~ |
FC Porto
|
|
| 2020~2021 |
FC Porto
|
|
| 2018~ |
West Ham United
|
|
| 2018~2021 |
West Ham United
|
|
| 2013~2018 |
Latium
|
|
| 2010~2013 | 산토스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo