85
LM
Felipe Anderson
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Felipe Anderson
LM
85
175cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
22
76
81
82
82
79
82
70
82
82
61
61
69
69
72
72
61
Tốc độ
88
Sút
77
Chuyền bóng
79
Rê bóng
87
Phòng thủ
56
Thể chất
62
Tốc độ
88
Tăng tốc
88
Dứt điểm
74
Lực sút
85
Sút xa
83
Chọn vị trí
76
Vô lê
73
Penalty
56
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
81
Chuyền dài
76
Đá phạt
70
Sút xoáy
77
Rê bóng
89
Giữ bóng
87
Khéo léo
88
Thăng bằng
86
Phản ứng
77
Kèm người
50
Lấy bóng
61
Cắt bóng
70
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
57
Thể lực
74
Quyết đoán
68
Nhảy
41
Bình tĩnh
83
TM đổ người
19
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
17
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 파우메이라스 | |
| 2021~ |
Latium
|
|
| 2021~2024 |
Latium
|
|
| 2020~ |
FC Porto
|
|
| 2020~2021 |
FC Porto
|
|
| 2018~ |
West Ham United
|
|
| 2018~2021 |
West Ham United
|
|
| 2013~2018 |
Latium
|
|
| 2010~2013 | 산토스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández