84
LM
Felipe Anderson
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Felipe Anderson
LM
84
175cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
21
75
80
81
81
77
81
69
81
81
60
60
69
69
72
72
60
Tốc độ
87
Sút
76
Chuyền bóng
77
Rê bóng
86
Phòng thủ
57
Thể chất
61
Tốc độ
87
Tăng tốc
89
Dứt điểm
73
Lực sút
84
Sút xa
82
Chọn vị trí
75
Vô lê
70
Penalty
55
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
79
Chuyền dài
75
Đá phạt
69
Sút xoáy
72
Rê bóng
88
Giữ bóng
86
Khéo léo
87
Thăng bằng
86
Phản ứng
75
Kèm người
49
Lấy bóng
61
Cắt bóng
69
Đánh đầu
47
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
56
Thể lực
73
Quyết đoán
67
Nhảy
40
Bình tĩnh
82
TM đổ người
18
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
16
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 파우메이라스 | |
| 2021~ |
Latium
|
|
| 2021~2024 |
Latium
|
|
| 2020~ |
FC Porto
|
|
| 2020~2021 |
FC Porto
|
|
| 2018~ |
West Ham United
|
|
| 2018~2021 |
West Ham United
|
|
| 2013~2018 |
Latium
|
|
| 2010~2013 | 산토스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández