81
LM
Felipe Anderson
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Felipe Anderson
LM
81
CF
80
RM
81
175cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
19
71
77
78
78
74
78
67
78
78
59
59
67
67
70
70
59
Tốc độ
86
Sút
72
Chuyền bóng
74
Rê bóng
84
Phòng thủ
55
Thể chất
58
Tốc độ
86
Tăng tốc
88
Dứt điểm
69
Lực sút
80
Sút xa
80
Chọn vị trí
68
Vô lê
66
Penalty
53
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
76
Chuyền dài
71
Đá phạt
67
Sút xoáy
69
Rê bóng
86
Giữ bóng
84
Khéo léo
85
Thăng bằng
84
Phản ứng
71
Kèm người
47
Lấy bóng
59
Cắt bóng
67
Đánh đầu
45
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
53
Thể lực
69
Quyết đoán
65
Nhảy
39
Bình tĩnh
78
TM đổ người
16
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 파우메이라스 | |
| 2021~ |
Latium
|
|
| 2021~2024 |
Latium
|
|
| 2020~ |
FC Porto
|
|
| 2020~2021 |
FC Porto
|
|
| 2018~ |
West Ham United
|
|
| 2018~2021 |
West Ham United
|
|
| 2013~2018 |
Latium
|
|
| 2010~2013 | 산토스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández