113
RB
Carvajal
24
29
100
103
104
104
106
104
109
107
107
108
107
110
110
110
110
108
Tốc độ
110
Sút
84
Chuyền bóng
105
Rê bóng
107
Phòng thủ
110
Thể chất
105
Tốc độ
109
Tăng tốc
113
Dứt điểm
81
Lực sút
95
Sút xa
80
Chọn vị trí
114
Vô lê
83
Penalty
70
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
110
Chuyền dài
107
Đá phạt
76
Sút xoáy
104
Rê bóng
107
Giữ bóng
105
Khéo léo
110
Thăng bằng
113
Phản ứng
111
Kèm người
110
Lấy bóng
113
Cắt bóng
111
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
100
Thể lực
113
Quyết đoán
110
Nhảy
97
Bình tĩnh
102
TM đổ người
19
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
21
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~ |
Real Madrid
|
|
| 2012~2012 |
Real Madrid
|
|
| 2012~2013 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2010~2012 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
R. Bellanova
Ronaldo