112
CB
A. Rüdiger
25
26
98
98
96
96
102
98
107
99
99
109
109
106
106
104
104
109
Tốc độ
111
Sút
86
Chuyền bóng
98
Rê bóng
98
Phòng thủ
109
Thể chất
110
Tốc độ
112
Tăng tốc
110
Dứt điểm
76
Lực sút
106
Sút xa
94
Chọn vị trí
91
Vô lê
77
Penalty
72
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
85
Chuyền dài
111
Đá phạt
77
Sút xoáy
82
Rê bóng
96
Giữ bóng
101
Khéo léo
98
Thăng bằng
106
Phản ứng
108
Kèm người
110
Lấy bóng
111
Cắt bóng
107
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
111
Thể lực
108
Quyết đoán
113
Nhảy
109
Bình tĩnh
104
TM đổ người
16
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
17
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Real Madrid
|
|
| 2017~ |
Chelsea
|
|
| 2017~2022 |
Chelsea
|
|
| 2016~2017 |
AS Roma
|
|
| 2015~2016 |
AS Roma
|
|
| 2012~2016 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2011~2012 |
|
|
| 2011~2015 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki