97
GK
A. Ramsdale
16
94
45
47
45
45
53
52
49
48
48
42
42
41
41
41
41
42
TM Đổ người
99
TM bắt bóng
94
TM phát bóng
90
TM Phản xạ
96
Tốc độ
65
TM chọn vị trí
90
Tốc độ
63
Tăng tốc
69
Dứt điểm
24
Lực sút
65
Sút xa
24
Chọn vị trí
20
Vô lê
32
Penalty
25
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
15
Chuyền dài
70
Đá phạt
20
Sút xoáy
33
Rê bóng
28
Giữ bóng
48
Khéo léo
71
Thăng bằng
70
Phản ứng
94
Kèm người
24
Lấy bóng
26
Cắt bóng
24
Đánh đầu
30
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
78
Thể lực
48
Quyết đoán
55
Nhảy
96
Bình tĩnh
77
TM đổ người
99
TM bắt bóng
94
TM phát bóng
90
TM phản xạ
96
TM chọn vị trí
90
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 45- Lẻ 15

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Newcastle United
|
|
| 2024~ |
southampton
|
|
| 2024~2025 |
southampton
|
|
| 2021~ |
Arsenal
|
|
| 2021~2024 |
Arsenal
|
|
| 2020~2021 |
Sheffield United
|
|
| 2019~2019 |
AFC Wimbledon
|
|
| 2019~2020 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2018~2018 |
|
|
| 2017~2018 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2017~2020 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2016~2017 |
Sheffield United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo