106
CB
J. Gvardiol
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Josko Gvardiol
CB
106
185cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
95
96
95
95
99
96
102
97
97
103
103
101
101
100
100
103
Tốc độ
102
Sút
85
Chuyền bóng
94
Rê bóng
101
Phòng thủ
104
Thể chất
104
Tốc độ
105
Tăng tốc
100
Dứt điểm
83
Lực sút
98
Sút xa
82
Chọn vị trí
87
Vô lê
77
Penalty
83
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
84
Chuyền dài
104
Đá phạt
79
Sút xoáy
82
Rê bóng
103
Giữ bóng
102
Khéo léo
92
Thăng bằng
98
Phản ứng
101
Kèm người
103
Lấy bóng
107
Cắt bóng
103
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
106
Thể lực
102
Quyết đoán
102
Nhảy
104
Bình tĩnh
103
TM đổ người
10
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
10
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Manchester City
|
|
| 2021~ |
RB Leipzig
|
|
| 2021~2023 |
RB Leipzig
|
|
| 2019~2021 |
Dynamo Zagreb
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo