75
LB
J. Gvardiol
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Josko Gvardiol
LB
75
CB
76
185cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
14
67
67
67
67
69
67
72
67
67
73
73
72
72
71
71
73
Tốc độ
69
Sút
62
Chuyền bóng
66
Rê bóng
68
Phòng thủ
74
Thể chất
72
Tốc độ
70
Tăng tốc
68
Dứt điểm
60
Lực sút
72
Sút xa
65
Chọn vị trí
61
Vô lê
53
Penalty
54
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
64
Chuyền dài
67
Đá phạt
52
Sút xoáy
65
Rê bóng
69
Giữ bóng
71
Khéo léo
60
Thăng bằng
59
Phản ứng
75
Kèm người
74
Lấy bóng
75
Cắt bóng
74
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
71
Thể lực
72
Quyết đoán
76
Nhảy
78
Bình tĩnh
72
TM đổ người
4
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
5
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Manchester City
|
|
| 2021~ |
RB Leipzig
|
|
| 2021~2023 |
RB Leipzig
|
|
| 2019~2021 |
Dynamo Zagreb
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández
T. Kroos