115
LB
J. Gvardiol
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Josko Gvardiol
LB
115
CB
115
185cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
27
107
107
107
107
109
107
111
108
108
112
112
112
112
111
111
112
Tốc độ
112
Sút
99
Chuyền bóng
107
Rê bóng
109
Phòng thủ
112
Thể chất
113
Tốc độ
112
Tăng tốc
113
Dứt điểm
93
Lực sút
108
Sút xa
110
Chọn vị trí
107
Vô lê
89
Penalty
85
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
105
Chuyền dài
114
Đá phạt
89
Sút xoáy
102
Rê bóng
112
Giữ bóng
109
Khéo léo
102
Thăng bằng
108
Phản ứng
112
Kèm người
110
Lấy bóng
114
Cắt bóng
112
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
115
Sức mạnh
114
Thể lực
114
Quyết đoán
110
Nhảy
113
Bình tĩnh
109
TM đổ người
16
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
20
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Manchester City
|
|
| 2021~ |
RB Leipzig
|
|
| 2021~2023 |
RB Leipzig
|
|
| 2019~2021 |
Dynamo Zagreb
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández
T. Kroos