108
LB
J. Gvardiol
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Josko Gvardiol
LB
108
CB
108
185cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
27
99
101
100
100
103
101
105
102
102
105
105
105
105
104
104
105
Tốc độ
105
Sút
92
Chuyền bóng
99
Rê bóng
103
Phòng thủ
105
Thể chất
105
Tốc độ
106
Tăng tốc
105
Dứt điểm
84
Lực sút
104
Sút xa
102
Chọn vị trí
100
Vô lê
81
Penalty
80
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
97
Chuyền dài
105
Đá phạt
81
Sút xoáy
93
Rê bóng
105
Giữ bóng
105
Khéo léo
94
Thăng bằng
100
Phản ứng
106
Kèm người
104
Lấy bóng
108
Cắt bóng
105
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
106
Thể lực
106
Quyết đoán
105
Nhảy
106
Bình tĩnh
101
TM đổ người
15
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
16
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Manchester City
|
|
| 2021~ |
RB Leipzig
|
|
| 2021~2023 |
RB Leipzig
|
|
| 2019~2021 |
Dynamo Zagreb
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández
T. Kroos