106
CDM
D. Rice
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Declan Rice
CDM
106
185cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
96
98
96
96
102
99
103
98
98
103
102
100
100
100
100
103
Tốc độ
99
Sút
91
Chuyền bóng
98
Rê bóng
101
Phòng thủ
102
Thể chất
105
Tốc độ
103
Tăng tốc
96
Dứt điểm
84
Lực sút
103
Sút xa
103
Chọn vị trí
87
Vô lê
74
Penalty
92
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
80
Chuyền dài
106
Đá phạt
92
Sút xoáy
103
Rê bóng
104
Giữ bóng
102
Khéo léo
91
Thăng bằng
103
Phản ứng
102
Kèm người
100
Lấy bóng
105
Cắt bóng
105
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
104
Thể lực
109
Quyết đoán
105
Nhảy
100
Bình tĩnh
104
TM đổ người
10
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
15
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Arsenal
|
|
| 2016~2023 |
West Ham United
|
|
| 2015~ |
West Ham United
|
|
| 2015~2023 |
West Ham United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo