121
CM
D. Rice
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Declan Rice
CM
121
CDM
121
188cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
31
113
114
114
114
118
115
118
116
116
117
117
117
117
117
117
117
Tốc độ
114
Sút
108
Chuyền bóng
120
Rê bóng
114
Phòng thủ
116
Thể chất
118
Tốc độ
117
Tăng tốc
111
Dứt điểm
103
Lực sút
117
Sút xa
116
Chọn vị trí
111
Vô lê
104
Penalty
98
Chuyền ngắn
122
Tầm nhìn
119
Tạt bóng
122
Chuyền dài
122
Đá phạt
113
Sút xoáy
121
Rê bóng
113
Giữ bóng
118
Khéo léo
106
Thăng bằng
118
Phản ứng
114
Kèm người
115
Lấy bóng
118
Cắt bóng
117
Đánh đầu
117
Xoạc bóng
117
Sức mạnh
117
Thể lực
122
Quyết đoán
119
Nhảy
114
Bình tĩnh
118
TM đổ người
23
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
26
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Arsenal
|
|
| 2016~2023 |
West Ham United
|
|
| 2015~ |
West Ham United
|
|
| 2015~2023 |
West Ham United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
A. Rüdiger
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo