92
CDM
D. Rice
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Declan Rice
CDM
92
CB
93
CM
86
185cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
19
67
72
70
70
83
76
89
75
75
90
90
84
84
83
83
90
Tốc độ
81
Sút
43
Chuyền bóng
74
Rê bóng
79
Phòng thủ
91
Thể chất
89
Tốc độ
84
Tăng tốc
78
Dứt điểm
34
Lực sút
57
Sút xa
52
Chọn vị trí
55
Vô lê
36
Penalty
33
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
42
Chuyền dài
89
Đá phạt
35
Sút xoáy
38
Rê bóng
82
Giữ bóng
85
Khéo léo
56
Thăng bằng
61
Phản ứng
82
Kèm người
90
Lấy bóng
92
Cắt bóng
94
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
91
Thể lực
91
Quyết đoán
87
Nhảy
82
Bình tĩnh
90
TM đổ người
11
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
17
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Arsenal
|
|
| 2016~2023 |
West Ham United
|
|
| 2015~ |
West Ham United
|
|
| 2015~2023 |
West Ham United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
T. Kroos