78
CDM
D. Rice
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Declan Rice
CDM
78
CM
78
188cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
15
68
70
70
70
75
71
75
72
72
73
74
74
74
75
75
73
Tốc độ
63
Sút
63
Chuyền bóng
75
Rê bóng
70
Phòng thủ
74
Thể chất
74
Tốc độ
64
Tăng tốc
63
Dứt điểm
56
Lực sút
77
Sút xa
73
Chọn vị trí
68
Vô lê
44
Penalty
63
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
79
Chuyền dài
76
Đá phạt
66
Sút xoáy
77
Rê bóng
72
Giữ bóng
75
Khéo léo
56
Thăng bằng
57
Phản ứng
79
Kèm người
72
Lấy bóng
76
Cắt bóng
76
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
70
Thể lực
83
Quyết đoán
75
Nhảy
74
Bình tĩnh
76
TM đổ người
7
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
12
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
4
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Arsenal
|
|
| 2016~2023 |
West Ham United
|
|
| 2015~ |
West Ham United
|
|
| 2015~2023 |
West Ham United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
T. Hernández