93
CM
T. Lemar
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thomas Lemar
CM
93
LM
94
171cm
|
66kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
34
86
90
91
91
90
91
84
91
91
78
77
84
84
86
86
78
Tốc độ
90
Sút
86
Chuyền bóng
91
Rê bóng
94
Phòng thủ
76
Thể chất
75
Tốc độ
89
Tăng tốc
93
Dứt điểm
86
Lực sút
88
Sút xa
88
Chọn vị trí
90
Vô lê
86
Penalty
79
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
90
Chuyền dài
89
Đá phạt
90
Sút xoáy
93
Rê bóng
95
Giữ bóng
93
Khéo léo
98
Thăng bằng
95
Phản ứng
90
Kèm người
66
Lấy bóng
85
Cắt bóng
85
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
68
Thể lực
90
Quyết đoán
74
Nhảy
80
Bình tĩnh
90
TM đổ người
27
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
29
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Girona FC
|
|
| 2018~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~2025 |
Atletico Madrid
|
|
| 2015~2018 |
AS Monaco
|
|
| 2013~2015 |
Caen
|
|
| 2011~2015 | SM 캉 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo