98
LM
T. Lemar
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thomas Lemar
LM
98
CAM
97
RM
98
170cm
|
58kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
21
89
93
95
95
91
94
84
95
95
76
76
85
85
88
88
76
Tốc độ
100
Sút
90
Chuyền bóng
96
Rê bóng
95
Phòng thủ
71
Thể chất
78
Tốc độ
99
Tăng tốc
102
Dứt điểm
95
Lực sút
88
Sút xa
90
Chọn vị trí
88
Vô lê
76
Penalty
79
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
102
Chuyền dài
94
Đá phạt
93
Sút xoáy
95
Rê bóng
93
Giữ bóng
97
Khéo léo
98
Thăng bằng
95
Phản ứng
99
Kèm người
75
Lấy bóng
64
Cắt bóng
78
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
72
Thể lực
92
Quyết đoán
77
Nhảy
86
Bình tĩnh
88
TM đổ người
11
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
13
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30 - Lẻ 50

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2025~ |
Girona FC
|
|
| 2025~2026 |
Girona FC
|
|
| 2018~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~2025 |
Atletico Madrid
|
|
| 2015~2018 |
AS Monaco
|
|
| 2013~2015 | 스타드 말레르브 캉 | |
| 2011~2015 | SM 캉 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández