90
LM
T. Lemar
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thomas Lemar
LM
90
CAM
89
RM
90
170cm
|
58kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
18
82
86
87
87
83
86
78
87
87
73
73
78
78
81
81
73
Tốc độ
92
Sút
82
Chuyền bóng
86
Rê bóng
88
Phòng thủ
69
Thể chất
77
Tốc độ
92
Tăng tốc
93
Dứt điểm
83
Lực sút
87
Sút xa
83
Chọn vị trí
84
Vô lê
72
Penalty
76
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
87
Chuyền dài
79
Đá phạt
89
Sút xoáy
87
Rê bóng
91
Giữ bóng
85
Khéo léo
91
Thăng bằng
92
Phản ứng
84
Kèm người
71
Lấy bóng
67
Cắt bóng
74
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
77
Thể lực
85
Quyết đoán
71
Nhảy
80
Bình tĩnh
85
TM đổ người
9
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2025~ |
Girona FC
|
|
| 2025~2026 |
Girona FC
|
|
| 2018~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~2025 |
Atletico Madrid
|
|
| 2015~2018 |
AS Monaco
|
|
| 2013~2015 | 스타드 말레르브 캉 | |
| 2011~2015 | SM 캉 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández