88
LM
T. Lemar
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thomas Lemar
LM
88
CM
86
RM
88
171cm
|
66kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
29
80
85
86
86
83
86
75
85
85
68
68
76
76
78
78
68
Tốc độ
85
Sút
80
Chuyền bóng
85
Rê bóng
89
Phòng thủ
65
Thể chất
68
Tốc độ
84
Tăng tốc
87
Dứt điểm
79
Lực sút
83
Sút xa
81
Chọn vị trí
84
Vô lê
80
Penalty
73
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
86
Chuyền dài
80
Đá phạt
85
Sút xoáy
88
Rê bóng
91
Giữ bóng
89
Khéo léo
91
Thăng bằng
85
Phản ứng
85
Kèm người
61
Lấy bóng
65
Cắt bóng
71
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
61
Thể lực
80
Quyết đoán
69
Nhảy
74
Bình tĩnh
83
TM đổ người
22
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
24
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2025~ |
Girona FC
|
|
| 2025~2026 |
Girona FC
|
|
| 2018~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~2025 |
Atletico Madrid
|
|
| 2015~2018 |
AS Monaco
|
|
| 2013~2015 | 스타드 말레르브 캉 | |
| 2011~2015 | SM 캉 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández