98
CB
Rúben Dias
20
33
71
71
70
70
79
72
91
74
74
95
95
88
88
86
86
95
Tốc độ
73
Sút
51
Chuyền bóng
76
Rê bóng
77
Phòng thủ
96
Thể chất
95
Tốc độ
79
Tăng tốc
66
Dứt điểm
43
Lực sút
83
Sút xa
41
Chọn vị trí
52
Vô lê
46
Penalty
58
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
66
Chuyền dài
85
Đá phạt
60
Sút xoáy
58
Rê bóng
74
Giữ bóng
84
Khéo léo
71
Thăng bằng
67
Phản ứng
97
Kèm người
98
Lấy bóng
98
Cắt bóng
94
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
98
Thể lực
87
Quyết đoán
100
Nhảy
92
Bình tĩnh
90
TM đổ người
24
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
29
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Manchester City
|
|
| 2017~2020 |
SL Benfica
|
|
| 2016~2020 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2018 | SL 벤피카 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Ronaldo