117
CB
Rúben Dias
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rúben Dias
CB
117
187cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
30
98
100
100
100
108
103
113
102
102
114
114
111
111
109
109
114
Tốc độ
110
Sút
84
Chuyền bóng
106
Rê bóng
102
Phòng thủ
114
Thể chất
114
Tốc độ
113
Tăng tốc
107
Dứt điểm
76
Lực sút
98
Sút xa
90
Chọn vị trí
89
Vô lê
79
Penalty
80
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
91
Chuyền dài
115
Đá phạt
75
Sút xoáy
98
Rê bóng
95
Giữ bóng
110
Khéo léo
105
Thăng bằng
117
Phản ứng
112
Kèm người
116
Lấy bóng
115
Cắt bóng
112
Đánh đầu
113
Xoạc bóng
115
Sức mạnh
117
Thể lực
111
Quyết đoán
115
Nhảy
112
Bình tĩnh
114
TM đổ người
20
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
19
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Manchester City
|
|
| 2017~2020 |
SL Benfica
|
|
| 2016~2020 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2018 | SL 벤피카 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo