100
CB
Rúben Dias
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rúben Dias
CB
100
187cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
37
74
75
74
74
84
77
94
78
78
97
97
90
90
89
89
97
Tốc độ
73
Sút
55
Chuyền bóng
82
Rê bóng
81
Phòng thủ
98
Thể chất
96
Tốc độ
77
Tăng tốc
70
Dứt điểm
47
Lực sút
87
Sút xa
45
Chọn vị trí
56
Vô lê
50
Penalty
62
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
70
Chuyền dài
92
Đá phạt
64
Sút xoáy
62
Rê bóng
78
Giữ bóng
88
Khéo léo
77
Thăng bằng
71
Phản ứng
98
Kèm người
99
Lấy bóng
99
Cắt bóng
98
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
101
Thể lực
85
Quyết đoán
100
Nhảy
97
Bình tĩnh
97
TM đổ người
28
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
33
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Manchester City
|
|
| 2017~2020 |
SL Benfica
|
|
| 2016~2020 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2018 | SL 벤피카 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández
T. Kroos