123
CB
Rúben Dias
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rúben Dias
CB
123
187cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
35
106
107
106
106
114
110
119
109
109
120
120
117
117
115
115
120
Tốc độ
116
Sút
95
Chuyền bóng
112
Rê bóng
106
Phòng thủ
121
Thể chất
121
Tốc độ
118
Tăng tốc
115
Dứt điểm
93
Lực sút
104
Sút xa
94
Chọn vị trí
99
Vô lê
91
Penalty
88
Chuyền ngắn
121
Tầm nhìn
116
Tạt bóng
95
Chuyền dài
122
Đá phạt
85
Sút xoáy
102
Rê bóng
100
Giữ bóng
112
Khéo léo
110
Thăng bằng
120
Phản ứng
117
Kèm người
124
Lấy bóng
122
Cắt bóng
119
Đánh đầu
121
Xoạc bóng
122
Sức mạnh
122
Thể lực
120
Quyết đoán
121
Nhảy
118
Bình tĩnh
121
TM đổ người
27
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
25
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Manchester City
|
|
| 2017~2020 |
SL Benfica
|
|
| 2016~2020 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2018 | SL 벤피카 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández
T. Kroos