96
CB
Rúben Dias
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rúben Dias
CB
96
187cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
18
76
75
74
74
79
75
88
77
77
93
93
87
87
85
85
93
Tốc độ
85
Sút
57
Chuyền bóng
73
Rê bóng
81
Phòng thủ
94
Thể chất
92
Tốc độ
87
Tăng tốc
83
Dứt điểm
56
Lực sút
82
Sút xa
44
Chọn vị trí
63
Vô lê
30
Penalty
52
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
61
Chuyền dài
88
Đá phạt
54
Sút xoáy
52
Rê bóng
80
Giữ bóng
81
Khéo léo
83
Thăng bằng
89
Phản ứng
93
Kèm người
100
Lấy bóng
90
Cắt bóng
89
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
94
Thể lực
86
Quyết đoán
100
Nhảy
86
Bình tĩnh
86
TM đổ người
7
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
13
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Manchester City
|
|
| 2017~2020 |
SL Benfica
|
|
| 2016~2020 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2018 | SL 벤피카 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández