102
CB
Rúben Dias
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rúben Dias
CB
102
187cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
39
78
78
77
77
87
80
96
80
80
99
100
92
92
91
91
99
Tốc độ
74
Sút
62
Chuyền bóng
85
Rê bóng
83
Phòng thủ
101
Thể chất
97
Tốc độ
77
Tăng tốc
72
Dứt điểm
53
Lực sút
89
Sút xa
57
Chọn vị trí
59
Vô lê
61
Penalty
64
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
73
Chuyền dài
94
Đá phạt
66
Sút xoáy
76
Rê bóng
80
Giữ bóng
90
Khéo léo
79
Thăng bằng
73
Phản ứng
100
Kèm người
101
Lấy bóng
102
Cắt bóng
101
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
101
Thể lực
85
Quyết đoán
102
Nhảy
98
Bình tĩnh
98
TM đổ người
30
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
35
TM phản xạ
34
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Manchester City
|
|
| 2017~2020 |
SL Benfica
|
|
| 2016~2020 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2018 | SL 벤피카 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández