95
CDM
N. Kanté
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
N'Golo Kanté
CDM
95
CM
91
168cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
34
80
84
84
84
88
85
92
85
85
90
90
89
89
89
89
90
Tốc độ
78
Sút
75
Chuyền bóng
82
Rê bóng
89
Phòng thủ
93
Thể chất
86
Tốc độ
74
Tăng tốc
83
Dứt điểm
74
Lực sút
81
Sút xa
75
Chọn vị trí
82
Vô lê
67
Penalty
66
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
78
Chuyền dài
83
Đá phạt
61
Sút xoáy
61
Rê bóng
87
Giữ bóng
90
Khéo léo
87
Thăng bằng
99
Phản ứng
97
Kèm người
96
Lấy bóng
98
Cắt bóng
96
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
80
Thể lực
92
Quyết đoán
97
Nhảy
80
Bình tĩnh
92
TM đổ người
31
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
26
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ritihad
|
|
| 2016~ |
Chelsea
|
|
| 2016~2023 |
Chelsea
|
|
| 2015~2016 |
Leicester City
|
|
| 2013~2015 | 스타드 말레르브 캉 | |
| 2012~2013 |
|
|
| 2011~2012 | US 불로뉴 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Ronaldo