92
CB
M. Darmian
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matteo Darmian
CB
92
RWB
92
RM
87
183cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
33
81
83
83
83
86
83
89
84
84
89
89
89
89
89
89
89
Tốc độ
81
Sút
70
Chuyền bóng
83
Rê bóng
86
Phòng thủ
91
Thể chất
81
Tốc độ
83
Tăng tốc
79
Dứt điểm
67
Lực sút
80
Sút xa
68
Chọn vị trí
88
Vô lê
71
Penalty
59
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
83
Chuyền dài
82
Đá phạt
50
Sút xoáy
80
Rê bóng
83
Giữ bóng
90
Khéo léo
87
Thăng bằng
88
Phản ứng
92
Kèm người
92
Lấy bóng
93
Cắt bóng
92
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
74
Thể lực
89
Quyết đoán
90
Nhảy
86
Bình tĩnh
89
TM đổ người
24
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
25
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Inter Milan
|
|
| 2020~2021 |
Inter Milan
|
|
| 2019~2020 |
Parma
|
|
| 2019~2021 |
Parma
|
|
| 2015~2019 |
Manchester United
|
|
| 2012~2015 |
Torino
|
|
| 2011~2012 |
Torino
|
|
| 2011~2015 |
Torino
|
|
| 2010~2010 |
AC Milan
|
|
| 2010~2011 |
|
|
| 2010~2012 |
|
|
| 2009~2010 | 미등록 구단 | |
| 2007~2010 |
AC Milan
|
|
| 2006~2009 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo