70
RB
M. Darmian
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matteo Darmian
RB
70
CB
70
RM
68
182cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
13
62
64
64
64
66
65
68
65
65
67
68
67
67
67
67
67
Tốc độ
62
Sút
55
Chuyền bóng
65
Rê bóng
66
Phòng thủ
69
Thể chất
62
Tốc độ
65
Tăng tốc
60
Dứt điểm
53
Lực sút
61
Sút xa
53
Chọn vị trí
69
Vô lê
57
Penalty
43
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
65
Chuyền dài
65
Đá phạt
35
Sút xoáy
66
Rê bóng
64
Giữ bóng
69
Khéo léo
70
Thăng bằng
66
Phản ứng
70
Kèm người
70
Lấy bóng
72
Cắt bóng
67
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
56
Thể lực
64
Quyết đoán
74
Nhảy
66
Bình tĩnh
70
TM đổ người
5
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
6
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Inter Milan
|
|
| 2021~2026 |
Inter Milan
|
|
| 2020~2021 |
Inter Milan
|
|
| 2019~2020 |
Parma
|
|
| 2019~2021 |
Parma
|
|
| 2015~2019 |
Manchester United
|
|
| 2012~2015 |
Torino
|
|
| 2011~2012 |
Torino
|
|
| 2011~2015 |
Torino
|
|
| 2010~2010 |
AC Milan
|
|
| 2010~2011 |
|
|
| 2010~2012 |
|
|
| 2009~2010 | 미등록 구단 | |
| 2007~2010 |
AC Milan
|
|
| 2006~2009 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández