94
RB
M. Darmian
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matteo Darmian
RB
94
CB
94
RM
90
182cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
36
85
87
87
87
89
87
91
87
87
91
91
91
91
91
91
91
Tốc độ
84
Sút
77
Chuyền bóng
87
Rê bóng
88
Phòng thủ
93
Thể chất
84
Tốc độ
87
Tăng tốc
82
Dứt điểm
75
Lực sút
83
Sút xa
75
Chọn vị trí
91
Vô lê
79
Penalty
65
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
87
Chuyền dài
87
Đá phạt
57
Sút xoáy
88
Rê bóng
86
Giữ bóng
92
Khéo léo
92
Thăng bằng
88
Phản ứng
95
Kèm người
95
Lấy bóng
96
Cắt bóng
92
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
78
Thể lực
88
Quyết đoán
96
Nhảy
90
Bình tĩnh
92
TM đổ người
27
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
28
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Inter Milan
|
|
| 2021~2026 |
Inter Milan
|
|
| 2020~2021 |
Inter Milan
|
|
| 2019~2020 |
Parma
|
|
| 2019~2021 |
Parma
|
|
| 2015~2019 |
Manchester United
|
|
| 2012~2015 |
Torino
|
|
| 2011~2012 |
Torino
|
|
| 2011~2015 |
Torino
|
|
| 2010~2010 |
AC Milan
|
|
| 2010~2011 |
|
|
| 2010~2012 |
|
|
| 2009~2010 | 미등록 구단 | |
| 2007~2010 |
AC Milan
|
|
| 2006~2009 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández